exercise device
Định nghĩa
Danh từ:
Thiết bị tập thể dục: "exercise device" là một danh từ ghép chỉ bất kỳ dụng cụ hoặc thiết bị nào được thiết kế để giúp người dùng thực hiện các bài tập thể dục, nhằm rèn luyện sức khỏe, tăng cường thể lực hoặc cải thiện vóc dáng. Thiết bị này có thể đơn giản như dây nhảy hoặc phức tạp như máy chạy bộ.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã mua một thiết bị tập thể dục mới để tập luyện tại nhà.)
- (Phòng tập được trang bị nhiều thiết bị tập thể dục khác nhau cho các nhóm cơ khác nhau.)
- (Một thiết bị tập thể dục như thảm yoga là cần thiết cho người mới bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to use an exercise device": sử dụng một thiết bị tập thể dục.
- He uses an exercise device to strengthen his arms. (Anh ấy sử dụng một thiết bị tập thể dục để tăng cường sức mạnh cho cánh tay.)
- "portable exercise device": thiết bị tập thể dục di động.
- This portable exercise device is perfect for travelers. (Thiết bị tập thể dục di động này rất phù hợp cho người đi du lịch.)
- "multi-functional exercise device": thiết bị tập thể dục đa năng.
- A multi-functional exercise device can save space in a small apartment. (Một thiết bị tập thể dục đa năng có thể tiết kiệm không gian trong căn hộ nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Exercise equipment (danh từ): thiết bị tập thể dục (thường dùng để chỉ tập hợp nhiều dụng cụ).
- The store sells various exercise equipment for home use. (Cửa hàng bán nhiều thiết bị tập thể dục khác nhau cho việc sử dụng tại nhà.)
- Fitness device (danh từ): thiết bị thể hình (tương tự, nhấn mạnh vào mục đích rèn luyện thể chất).
- Fitness devices like smartwatches track your daily activity. (Các thiết bị thể hình như đồng hồ thông minh theo dõi hoạt động hàng ngày của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Workout tool: dụng cụ tập luyện.
- Gym gadget: thiết bị phòng tập (thường nhỏ gọn).
- Fitness apparatus: máy móc thể dục (thường dùng cho thiết bị phức tạp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Work out with: tập luyện với (thiết bị).
- She works out with an exercise device every morning. (Cô ấy tập luyện với một thiết bị tập thể dục mỗi sáng.)
- Set up: lắp đặt (thiết bị).
- He set up the exercise device in the garage. (Anh ấy đã lắp đặt thiết bị tập thể dục trong nhà để xe.)
Thành ngữ liên quan
- No pain, no gain: không có đau đớn, không có kết quả (thường dùng khi nói về việc tập luyện với thiết bị).
- Using an exercise device requires effort, but remember: no pain, no gain. (Sử dụng một thiết bị tập thể dục đòi hỏi nỗ lực, nhưng hãy nhớ: không có đau đớn, không có kết quả.)